Từ vựng
剪む
はさむ
vocabulary vocab word
cắt bằng kéo
tỉa bằng kéo
剪む 剪む はさむ cắt bằng kéo, tỉa bằng kéo
Ý nghĩa
cắt bằng kéo và tỉa bằng kéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はさむ
vocabulary vocab word
cắt bằng kéo
tỉa bằng kéo