Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剥し暦
はがしごよみ
vocabulary vocab word
lịch bóc
剥shi暦
hagashigoyomi
剥し暦
剥し暦
はがしごよみ
lịch bóc
は
が
し
ご
よ
み
剥
し
暦
は
が
し
ご
よ
み
剥
し
暦
は
が
し
ご
よ
み
剥
し
暦
Ý nghĩa
lịch bóc
lịch bóc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剥し暦
lịch bóc
はがしごよみ
剥
bong ra, tróc ra, phai màu...
へ.ぐ, へず.る, ハク
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
暦
lịch, niên lịch
こよみ, レキ, リャク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
𣈅
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.