Từ vựng
前者
ぜんしゃ
vocabulary vocab word
cái trước
cái thứ nhất
前者 前者 ぜんしゃ cái trước, cái thứ nhất
Ý nghĩa
cái trước và cái thứ nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんしゃ
vocabulary vocab word
cái trước
cái thứ nhất