Từ vựng
前払い
まえばらい
vocabulary vocab word
thanh toán trước
trả trước
tiền trả trước
前払い 前払い まえばらい thanh toán trước, trả trước, tiền trả trước
Ý nghĩa
thanh toán trước trả trước và tiền trả trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0