Từ vựng
前払
まえばらい
vocabulary vocab word
thanh toán trước
trả trước
tiền trả trước
前払 前払 まえばらい thanh toán trước, trả trước, tiền trả trước
Ý nghĩa
thanh toán trước trả trước và tiền trả trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0