Từ vựng
前夜祭
ぜんやさい
vocabulary vocab word
sự kiện được tổ chức vào đêm trước một sự kiện khác
đêm trước (của một lễ hội) (ví dụ: đêm Giáng sinh)
前夜祭 前夜祭 ぜんやさい sự kiện được tổ chức vào đêm trước một sự kiện khác, đêm trước (của một lễ hội) (ví dụ: đêm Giáng sinh)
Ý nghĩa
sự kiện được tổ chức vào đêm trước một sự kiện khác và đêm trước (của một lễ hội) (ví dụ: đêm Giáng sinh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0