Từ vựng
ぜんやさい前夜祭 ぜんやさい前夜祭 ぜんやさい前夜祭

Ý nghĩa

sự kiện được tổ chức vào đêm trước một sự kiện khác và đêm trước (của một lễ hội) (ví dụ: đêm Giáng sinh)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠