Từ vựng
前向き
まえむき
vocabulary vocab word
hướng về phía trước
hướng tới tương lai
tích cực
xây dựng
前向き 前向き まえむき hướng về phía trước, hướng tới tương lai, tích cực, xây dựng
Ý nghĩa
hướng về phía trước hướng tới tương lai tích cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0