Từ vựng
前厄
まえやく
vocabulary vocab word
năm trước tuổi hạn
năm trước năm xấu
前厄 前厄 まえやく năm trước tuổi hạn, năm trước năm xấu
Ý nghĩa
năm trước tuổi hạn và năm trước năm xấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まえやく
vocabulary vocab word
năm trước tuổi hạn
năm trước năm xấu