Từ vựng
削進
さくしん
vocabulary vocab word
sự đào hầm
sự xúc tiến công trình ngầm
削進 削進 さくしん sự đào hầm, sự xúc tiến công trình ngầm
Ý nghĩa
sự đào hầm và sự xúc tiến công trình ngầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくしん
vocabulary vocab word
sự đào hầm
sự xúc tiến công trình ngầm