Từ vựng
削る
けずる
vocabulary vocab word
gọt (gỗ
da
v.v.)
chuốt (bút chì
v.v.)
bào
khắc gọt
gọt vỏ
cạo bỏ
xói mòn
cắt giảm (ngân sách
chi phí
nhân sự
thời gian
v.v.)
thu hẹp
giảm bớt
xóa
tẩy
loại bỏ
gạch bỏ
gạch đi
削る 削る けずる gọt (gỗ, da, v.v.), chuốt (bút chì, v.v.), bào, khắc gọt, gọt vỏ, cạo bỏ, xói mòn, cắt giảm (ngân sách, chi phí, nhân sự, thời gian, v.v.), thu hẹp, giảm bớt, xóa, tẩy, loại bỏ, gạch bỏ, gạch đi
Ý nghĩa
gọt (gỗ da v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0