Từ vựng
刻む
きざむ
vocabulary vocab word
băm nhỏ
thái nhuyễn
chặt nhỏ
bằm nhỏ
xé nhỏ
khắc
chạm khắc
đục
khía
đếm từng giây
gõ nhịp
ghi lại từng khoảnh khắc
khắc sâu
nhớ rõ ràng
xăm
hành hạ
刻む 刻む きざむ băm nhỏ, thái nhuyễn, chặt nhỏ, bằm nhỏ, xé nhỏ, khắc, chạm khắc, đục, khía, đếm từng giây, gõ nhịp, ghi lại từng khoảnh khắc, khắc sâu, nhớ rõ ràng, xăm, hành hạ
Ý nghĩa
băm nhỏ thái nhuyễn chặt nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0