Từ vựng
刻み
きざみ
vocabulary vocab word
băm nhỏ
cắt
chặt
vết khía
vết xước
gõ nhịp
đánh
thuốc lá vụn
khoảng cách
刻み 刻み きざみ băm nhỏ, cắt, chặt, vết khía, vết xước, gõ nhịp, đánh, thuốc lá vụn, khoảng cách
Ý nghĩa
băm nhỏ cắt chặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0