Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刷新
さっしん
vocabulary vocab word
cải cách
đổi mới
刷新
sasshin
刷新
刷新
さっしん
cải cách, đổi mới
さ
っ
し
ん
刷
新
さ
っ
し
ん
刷
新
さ
っ
し
ん
刷
新
Ý nghĩa
cải cách
và
đổi mới
cải cách, đổi mới
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刷新
cải cách, đổi mới
さっしん
刷
in ấn, bản in, chổi quét
す.る, -ず.り, サツ
𡰯
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.