Từ vựng
制約
せいやく
vocabulary vocab word
hạn chế
ràng buộc
điều kiện
giới hạn
制約 制約 せいやく hạn chế, ràng buộc, điều kiện, giới hạn
Ý nghĩa
hạn chế ràng buộc điều kiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいやく
vocabulary vocab word
hạn chế
ràng buộc
điều kiện
giới hạn