Từ vựng
制止
せいし
vocabulary vocab word
kiểm soát
ngăn chặn
sự kiềm chế
sự ức chế
制止 制止 せいし kiểm soát, ngăn chặn, sự kiềm chế, sự ức chế
Ý nghĩa
kiểm soát ngăn chặn sự kiềm chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいし
vocabulary vocab word
kiểm soát
ngăn chặn
sự kiềm chế
sự ức chế