Từ vựng
制御
せいぎょ
vocabulary vocab word
điều khiển (máy móc
thiết bị
v.v.)
kiểm soát (đối thủ
cảm xúc
v.v.)
cai quản
quản lý
đàn áp
kiềm chế
制御 制御 せいぎょ điều khiển (máy móc, thiết bị, v.v.), kiểm soát (đối thủ, cảm xúc, v.v.), cai quản, quản lý, đàn áp, kiềm chế
Ý nghĩa
điều khiển (máy móc thiết bị v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0