Từ vựng
制帽
せいぼう
vocabulary vocab word
mũ đồng phục
mũ học sinh
制帽 制帽 せいぼう mũ đồng phục, mũ học sinh
Ý nghĩa
mũ đồng phục và mũ học sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいぼう
vocabulary vocab word
mũ đồng phục
mũ học sinh