Từ vựng
わかれる別れる わかれる別れる わかれる別れる

Ý nghĩa

chia tay (thường giữa người với người) rời xa từ bỏ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠