Từ vựng
別れる
わかれる
vocabulary vocab word
chia tay (thường giữa người với người)
rời xa
từ bỏ
xa cách
ly thân (của cặp đôi)
tan vỡ (trong mối quan hệ)
ly dị
mất đi (ví dụ: mẹ)
bị mất mát (người thân)
別れる 別れる わかれる chia tay (thường giữa người với người), rời xa, từ bỏ, xa cách, ly thân (của cặp đôi), tan vỡ (trong mối quan hệ), ly dị, mất đi (ví dụ: mẹ), bị mất mát (người thân)
Ý nghĩa
chia tay (thường giữa người với người) rời xa từ bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0