Từ vựng
別に
べつに
vocabulary vocab word
(không) có gì đặc biệt
(không) đặc biệt lắm
(không) riêng biệt
riêng rẽ
tách biệt
thêm vào
phụ thêm
別に 別に べつに (không) có gì đặc biệt, (không) đặc biệt lắm, (không) riêng biệt, riêng rẽ, tách biệt, thêm vào, phụ thêm
Ý nghĩa
(không) có gì đặc biệt (không) đặc biệt lắm (không) riêng biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0