Từ vựng
判断
はんだん
vocabulary vocab word
sự phán đoán
sự quyết định
kết luận
sự xét xử
sự bói toán
ý kiến đánh giá
判断 判断 はんだん sự phán đoán, sự quyết định, kết luận, sự xét xử, sự bói toán, ý kiến đánh giá
Ý nghĩa
sự phán đoán sự quyết định kết luận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0