Từ vựng
判官
はんがん
vocabulary vocab word
quan tòa
quan chức
quan chức cấp ba (theo hệ thống luật lệnh)
trợ lý quan huyện
thanh tra
判官 判官 はんがん quan tòa, quan chức, quan chức cấp ba (theo hệ thống luật lệnh), trợ lý quan huyện, thanh tra
Ý nghĩa
quan tòa quan chức quan chức cấp ba (theo hệ thống luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0