Từ vựng
判る
わかる
vocabulary vocab word
hiểu
nắm bắt được
thấu hiểu
nhận ra
biết được
theo kịp
trở nên rõ ràng
được biết đến
được phát hiện
được nhận thức
được nhận ra
bị phát hiện
Tôi biết rồi!
Tôi cũng nghĩ vậy!
判る 判る わかる hiểu, nắm bắt được, thấu hiểu, nhận ra, biết được, theo kịp, trở nên rõ ràng, được biết đến, được phát hiện, được nhận thức, được nhận ra, bị phát hiện, Tôi biết rồi!, Tôi cũng nghĩ vậy!
Ý nghĩa
hiểu nắm bắt được thấu hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0