Từ vựng
初犯
しょはん
vocabulary vocab word
tội phạm lần đầu
phạm tội lần đầu
người phạm tội lần đầu
tội nhân lần đầu
初犯 初犯 しょはん tội phạm lần đầu, phạm tội lần đầu, người phạm tội lần đầu, tội nhân lần đầu
Ý nghĩa
tội phạm lần đầu phạm tội lần đầu người phạm tội lần đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0