Từ vựng
初朔日
はつついたち
vocabulary vocab word
ngày mùng một tháng hai
初朔日 初朔日 はつついたち ngày mùng một tháng hai
Ý nghĩa
ngày mùng một tháng hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はつついたち
vocabulary vocab word
ngày mùng một tháng hai