Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
初孫
ういまご
vocabulary vocab word
cháu nội/ngoại đầu lòng
初孫
uimago
初孫
初孫
ういまご
cháu nội/ngoại đầu lòng
う
い
ま
ご
初
孫
う
い
ま
ご
初
孫
う
い
ま
ご
初
孫
Ý nghĩa
cháu nội/ngoại đầu lòng
cháu nội/ngoại đầu lòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
初孫
cháu nội/ngoại đầu lòng
ういまご
初
lần đầu tiên, khởi đầu
はじ.め, はじ.めて, ショ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
孫
cháu, hậu duệ
まご, ソン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
系
dòng dõi, hệ thống
ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.