Từ vựng
刎ねる
はねる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
cắt đầu
刎ねる 刎ねる はねる chặt đầu, chém đầu, cắt đầu
Ý nghĩa
chặt đầu chém đầu và cắt đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はねる
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
cắt đầu