Từ vựng
はねる
はねる
vocabulary vocab word
tông (phải) (như xe hơi)
hất ngã
từ chối
loại bỏ
loại trừ
loại bỏ đi
từ chối (yêu cầu)
phủ nhận
khước từ
hất lên
văng tóe
bắn tung tóe
lấy (một phần trăm)
dựng ngược lên (như tóc)
quăn lên (như ria)
quét lên (cuối nét bút)
phát âm thành âm mũi âm tiết
はねる はねる はねる tông (phải) (như xe hơi), hất ngã, từ chối, loại bỏ, loại trừ, loại bỏ đi, từ chối (yêu cầu), phủ nhận, khước từ, hất lên, văng tóe, bắn tung tóe, lấy (một phần trăm), dựng ngược lên (như tóc), quăn lên (như ria), quét lên (cuối nét bút), phát âm thành âm mũi âm tiết
Ý nghĩa
tông (phải) (như xe hơi) hất ngã từ chối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0