Kanji
刎
kanji character
chặt đầu
刎 kanji-刎 chặt đầu
刎
Ý nghĩa
chặt đầu
Cách đọc
Kun'yomi
- はねる
- くびはねる
On'yomi
- ふん し tự chặt đầu
- ふん けい chặt đầu
- じ ふん tự sát bằng cách cắt cổ
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
刎 từ dùng để đếm mũ sắt, nón bảo hiểm, v.v. -
刎 死 tự chặt đầu -
刎 頚 chặt đầu -
刎 頸 chặt đầu -
刎 ねるchặt đầu, chém đầu, cắt đầu -
刎 ね橋 cầu nâng, cầu bập bênh -
自 刎 tự sát bằng cách cắt cổ -
刎 頚 の友 bạn tri kỷ, bạn thân thiết không thể tách rời -
刎 頸 の友 bạn tri kỷ, bạn thân thiết không thể tách rời -
刎 頸 の交 わりtình bạn keo sơn gắn bó -
首 を刎 ねるchặt đầu, chém đầu