Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刈除
がいじょ
vocabulary vocab word
loại bỏ
cắt bỏ
cắt cỏ
刈除
gaijo
刈除
刈除
がいじょ
loại bỏ, cắt bỏ, cắt cỏ
が
い
じょ
刈
除
が
い
じょ
刈
除
が
い
じょ
刈
除
Ý nghĩa
loại bỏ
cắt bỏ
và
cắt cỏ
loại bỏ, cắt bỏ, cắt cỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刈除
loại bỏ, cắt bỏ, cắt cỏ
がいじょ
刈
gặt, cắt, tỉa...
か.る, ガイ, カイ
㐅
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
除
loại trừ, phép chia (x/3), loại bỏ...
のぞ.く, -よ.け, ジョ
⻖
( 阜 )
余
quá nhiều, bản thân tôi, thặng dư...
あま.る, あま.り, ヨ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
朩
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.