Từ vựng
切瑳
せっさ
vocabulary vocab word
làm việc chăm chỉ
tự rèn luyện bản thân
tu dưỡng nhân cách (thông qua lao động hoặc học tập)
mài giũa (đá)
切瑳 切瑳 せっさ làm việc chăm chỉ, tự rèn luyện bản thân, tu dưỡng nhân cách (thông qua lao động hoặc học tập), mài giũa (đá)
Ý nghĩa
làm việc chăm chỉ tự rèn luyện bản thân tu dưỡng nhân cách (thông qua lao động hoặc học tập)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0