Từ vựng
切断
せつだん
vocabulary vocab word
cắt
cắt đứt
phần cắt
cắt cụt
ngắt kết nối
切断 切断 せつだん cắt, cắt đứt, phần cắt, cắt cụt, ngắt kết nối
Ý nghĩa
cắt cắt đứt phần cắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつだん
vocabulary vocab word
cắt
cắt đứt
phần cắt
cắt cụt
ngắt kết nối