Từ vựng
切れ
きれ
vocabulary vocab word
mảnh
lát
dải
mảnh vụn
vải
độ sắc bén
sự nhanh nhẹn
cái (dùng để đếm mảnh
miếng
v.v.)
切れ 切れ きれ mảnh, lát, dải, mảnh vụn, vải, độ sắc bén, sự nhanh nhẹn, cái (dùng để đếm mảnh, miếng, v.v.)
Ý nghĩa
mảnh lát dải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0