Từ vựng
切らず
きらず
vocabulary vocab word
bã đậu nành
bã đậu hũ
bã đậu phụ
phần bã ăn được tách ra từ sữa đậu nành trong quá trình sản xuất đậu hũ
切らず 切らず きらず bã đậu nành, bã đậu hũ, bã đậu phụ, phần bã ăn được tách ra từ sữa đậu nành trong quá trình sản xuất đậu hũ
Ý nghĩa
bã đậu nành bã đậu hũ bã đậu phụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0