Từ vựng
切かけ
きっかけ
vocabulary vocab word
cơ hội
khởi đầu
tín hiệu
cớ
động cơ
động lực
dịp
切かけ 切かけ きっかけ cơ hội, khởi đầu, tín hiệu, cớ, động cơ, động lực, dịp
Ý nghĩa
cơ hội khởi đầu tín hiệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0