Từ vựng
分溜
ぶんりゅう
vocabulary vocab word
chưng cất phân đoạn
phân đoạn chưng cất
分溜 分溜 ぶんりゅう chưng cất phân đoạn, phân đoạn chưng cất
Ý nghĩa
chưng cất phân đoạn và phân đoạn chưng cất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんりゅう
vocabulary vocab word
chưng cất phân đoạn
phân đoạn chưng cất