Từ vựng
函数
かんすう
vocabulary vocab word
hàm số
hàm (lập trình)
函数 函数 かんすう hàm số, hàm (lập trình)
Ý nghĩa
hàm số và hàm (lập trình)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんすう
vocabulary vocab word
hàm số
hàm (lập trình)