Từ vựng
出鼻をくじく
でばなをくじく
vocabulary vocab word
làm hỏng khởi đầu của ai đó
làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó
làm ai đó mất hứng
出鼻をくじく 出鼻をくじく でばなをくじく làm hỏng khởi đầu của ai đó, làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó, làm ai đó mất hứng
Ý nghĩa
làm hỏng khởi đầu của ai đó làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó và làm ai đó mất hứng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0