Từ vựng
出発
しゅっぱつ
vocabulary vocab word
khởi hành
lên đường
xuất phát
出発 出発 しゅっぱつ khởi hành, lên đường, xuất phát
Ý nghĩa
khởi hành lên đường và xuất phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっぱつ
vocabulary vocab word
khởi hành
lên đường
xuất phát