Từ vựng
出番
でばん
vocabulary vocab word
lượt của ai đó
ca làm việc của ai đó
lượt lên sân khấu của ai đó
thời gian xuất hiện trên màn ảnh
thời điểm hành động của ai đó
cơ hội của ai đó
phần việc của ai đó
出番 出番 でばん lượt của ai đó, ca làm việc của ai đó, lượt lên sân khấu của ai đó, thời gian xuất hiện trên màn ảnh, thời điểm hành động của ai đó, cơ hội của ai đó, phần việc của ai đó
Ý nghĩa
lượt của ai đó ca làm việc của ai đó lượt lên sân khấu của ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0