Từ vựng
出欠
しゅっけつ
vocabulary vocab word
sự có mặt hoặc vắng mặt
出欠 出欠 しゅっけつ sự có mặt hoặc vắng mặt
Ý nghĩa
sự có mặt hoặc vắng mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっけつ
vocabulary vocab word
sự có mặt hoặc vắng mặt