Từ vựng
出力
しゅつりょく
vocabulary vocab word
đầu ra (điện
tín hiệu
v.v.)
出力 出力 しゅつりょく đầu ra (điện, tín hiệu, v.v.)
Ý nghĩa
đầu ra (điện tín hiệu và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅつりょく
vocabulary vocab word
đầu ra (điện
tín hiệu
v.v.)