Từ vựng
凸待ち
とつまち
vocabulary vocab word
chờ cuộc gọi (ví dụ: trên livestream)
chờ đợi cuộc tấn công từ bên kia
凸待ち 凸待ち とつまち chờ cuộc gọi (ví dụ: trên livestream), chờ đợi cuộc tấn công từ bên kia
Ý nghĩa
chờ cuộc gọi (ví dụ: trên livestream) và chờ đợi cuộc tấn công từ bên kia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0