Từ vựng
凶年
きょうねん
vocabulary vocab word
năm mất mùa
năm thất bát
凶年 凶年 きょうねん năm mất mùa, năm thất bát
Ý nghĩa
năm mất mùa và năm thất bát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうねん
vocabulary vocab word
năm mất mùa
năm thất bát