Từ vựng
凵繞
かんにょー
vocabulary vocab word
bộ thủ "hộp" (bộ thủ số 17)
凵繞 凵繞 かんにょー bộ thủ "hộp" (bộ thủ số 17)
Ý nghĩa
bộ thủ "hộp" (bộ thủ số 17)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんにょー
vocabulary vocab word
bộ thủ "hộp" (bộ thủ số 17)