Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凡流
ぼんりゅー
vocabulary vocab word
phong cách bình thường
凡流
bonryuu
凡流
凡流
ぼんりゅー
phong cách bình thường
ぼ
ん
りゅ
う
凡
流
ぼ
ん
りゅ
う
凡
流
ぼ
ん
りゅ
う
凡
流
Ý nghĩa
phong cách bình thường
phong cách bình thường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凡流
phong cách bình thường
ぼんりゅう
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
流
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy...
なが.れる, なが.れ, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.