Từ vựng
凝った
こった
vocabulary vocab word
công phu
tinh xảo
cầu kỳ
tinh tế
sành điệu
凝った 凝った こった công phu, tinh xảo, cầu kỳ, tinh tế, sành điệu
Ý nghĩa
công phu tinh xảo cầu kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こった
vocabulary vocab word
công phu
tinh xảo
cầu kỳ
tinh tế
sành điệu