Từ vựng
凌ぐ
しのぐ
vocabulary vocab word
chịu đựng
chống chọi (ví dụ: mưa)
tránh khỏi (ví dụ: nạn đói)
vượt qua
khắc phục
sống sót
vượt trội
làm tốt hơn
xuất sắc
lấn át
bất chấp
coi thường
凌ぐ 凌ぐ しのぐ chịu đựng, chống chọi (ví dụ: mưa), tránh khỏi (ví dụ: nạn đói), vượt qua, khắc phục, sống sót, vượt trội, làm tốt hơn, xuất sắc, lấn át, bất chấp, coi thường
Ý nghĩa
chịu đựng chống chọi (ví dụ: mưa) tránh khỏi (ví dụ: nạn đói)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0