Từ vựng
しのぐ凌ぐ しのぐ凌ぐ しのぐ凌ぐ

Ý nghĩa

chịu đựng chống chọi (ví dụ: mưa) tránh khỏi (ví dụ: nạn đói)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠