Từ vựng
冷徹
れいてつ
vocabulary vocab word
đầu óc lạnh lùng
tỉnh táo
cứng đầu
冷徹 冷徹 れいてつ đầu óc lạnh lùng, tỉnh táo, cứng đầu
Ý nghĩa
đầu óc lạnh lùng tỉnh táo và cứng đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいてつ
vocabulary vocab word
đầu óc lạnh lùng
tỉnh táo
cứng đầu