Từ vựng
冷卸
ひやおろし
vocabulary vocab word
rượu sake ủ mùa đông
thanh trùng
ủ qua hè và phân phối vào mùa thu mà không thanh trùng lần hai
冷卸 冷卸 ひやおろし rượu sake ủ mùa đông, thanh trùng, ủ qua hè và phân phối vào mùa thu mà không thanh trùng lần hai
Ý nghĩa
rượu sake ủ mùa đông thanh trùng và ủ qua hè và phân phối vào mùa thu mà không thanh trùng lần hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0