Từ vựng
冷ややか
ひややか
vocabulary vocab word
lạnh lẽo
lạnh lùng
mát mẻ
lạnh nhạt
băng giá
thờ ơ
xa cách
cộc cằn
cộc lốc
bình tĩnh
điềm tĩnh
thản nhiên
冷ややか 冷ややか ひややか lạnh lẽo, lạnh lùng, mát mẻ, lạnh nhạt, băng giá, thờ ơ, xa cách, cộc cằn, cộc lốc, bình tĩnh, điềm tĩnh, thản nhiên
Ý nghĩa
lạnh lẽo lạnh lùng mát mẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0